minster
/minster/ phổ biến #35415
“minsters” là số nhiều của minster — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
minsters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
minster
/minster/
danh từ
- nhà thờ (của một) tu viện
- nhà thờ lớn
Định nghĩa tiếng Anh
n. any of certain cathedrals and large churches; originally connected to a monastery