Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mips

/mips/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mips

//

  • triệu lệnh mỗi giây (MIPS)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (computer science) a unit for measuring the execution speed of a computer's CPU (but not the whole system)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...