miry
/'maiəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
miry
/'maiəri/
tính từ
- lầy bùn
- đê tiện, bẩn thỉu
Định nghĩa tiếng Anh
s (of soil) soft and watery
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s (of soil) soft and watery
Đang tải...