Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mis-spelling

/'mis'speliɳ/

“mis-spellings” là số nhiều của mis-spelling — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ mis-spellings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mis-spelling

/'mis'speliɳ/

danh từ

  • lỗi chính tả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...