mis-spelling
/'mis'speliɳ/
“mis-spellings” là số nhiều của mis-spelling — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
mis-spellings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mis-spelling
/'mis'speliɳ/
danh từ
- lỗi chính tả