misadventure
/'misəd'ventʃə/ phổ biến #20950
Biến thể từ
misadventures số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
misadventure
/'misəd'ventʃə/
danh từ
- sự rủi ro, sự bất hạnh
- (pháp lý) tai nạn bất ngờ (gây chết người, làm bị thương nặng...)
Định nghĩa tiếng Anh
n an instance of misfortune