Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20950

misadventure

/'misəd'ventʃə/

danh từ

  • sự rủi ro, sự bất hạnh
  • (pháp lý) tai nạn bất ngờ (gây chết người, làm bị thương nặng...)
Định nghĩa tiếng Anh

n an instance of misfortune

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...