Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misadventure

/'misəd'ventʃə/ phổ biến #20950

“misadventures” là số nhiều của misadventure — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ misadventures số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misadventure

/'misəd'ventʃə/

danh từ

  • sự rủi ro, sự bất hạnh
  • (pháp lý) tai nạn bất ngờ (gây chết người, làm bị thương nặng...)
Định nghĩa tiếng Anh

n an instance of misfortune

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...