Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misanthropic

/,mizən'θrɔpik/ phổ biến #32884
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misanthropic

/,mizən'θrɔpik/

tính từ

  • ghét người
Định nghĩa tiếng Anh

s. hating mankind in general

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...