Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“misapplications” là số nhiều của misapplication — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #36127

misapplication

/'mis,æpli'keiʃn/

danh từ

  • sự dùng sai, sự áp dụng sai
Định nghĩa tiếng Anh

n. wrong use or application

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...