Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misapplication

/'mis,æpli'keiʃn/ phổ biến #36127

“misapplications” là số nhiều của misapplication — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ misapplications số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misapplication

/'mis,æpli'keiʃn/

danh từ

  • sự dùng sai, sự áp dụng sai
Định nghĩa tiếng Anh

n. wrong use or application

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...