Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misappropriation

/misappropriation/ phổ biến #31946

“misappropriations” là số nhiều của misappropriation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự chiếm dụng trái phép; lạm dụng tài sản danh từ

“The employee was charged with misappropriation of trade secrets.”Nhân viên bị buộc tội chiếm dụng trái phép bí mật thương mại.

Biến thể từ misappropriations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misappropriation

/misappropriation/

danh từ

  • sự lạm tiêu, sự biển thủ, sự tham ô
Định nghĩa tiếng Anh

n. wrongful borrowing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...