Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30890

misbegotten

/'misbi'gɔtn/

tính từ

  • không chính đáng, không hợp pháp
  • hoang (con)
Định nghĩa tiếng Anh

s born out of wedlock

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...