Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misbegotten

/'misbi'gɔtn/ phổ biến #30890
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misbegotten

/'misbi'gɔtn/

tính từ

  • không chính đáng, không hợp pháp
  • hoang (con)
Định nghĩa tiếng Anh

s born out of wedlock

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...