Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misbehavior

/'misbi'heivjә/ phổ biến #16895
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misbehavior

//

  • như misbehaviour
Định nghĩa tiếng Anh

n. improper or wicked or immoral behavior

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...