misbehaviour
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
misbehaviour
/'misbi'heivjə/
danh từ
- hạnh kiểm xấu; cách cư xử xấu; cách ăn ở bậy bạ
Định nghĩa tiếng Anh
n improper or wicked or immoral behavior
Từ điển Anh–Việt
112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n improper or wicked or immoral behavior
Đang tải...