misbehaviour
“misbehaviours” là số nhiều của misbehaviour — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
misbehaviour
/'misbi'heivjə/
danh từ
- hạnh kiểm xấu; cách cư xử xấu; cách ăn ở bậy bạ
Định nghĩa tiếng Anh
n improper or wicked or immoral behavior