Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misbelieve

/'misbi'li:v/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misbelieve

/'misbi'li:v/

nội động từ

  • tin tưởng sai
  • tôn thờ tà giáo

ngoại động từ

  • không tin; không tin theo (tôn giáo)
Định nghĩa tiếng Anh

v hold a false or unorthodox belief

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...