Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

miscalculation

/'mis,kælkju'leiʃn/ phổ biến #17335
Biến thể từ miscalculations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

miscalculation

/'mis,kælkju'leiʃn/

danh từ

  • sự tính sai, sự tính nhầm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mistake in calculating

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...