Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

miscalculation

phổ biến #17335

“miscalculations” là số nhiều của miscalculation — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ miscalculations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

miscalculation

//

  • (máy tính) tính sai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mistake in calculating

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...