Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS phổ biến #13038

miscarriage

/mis'kæridʤ/

danh từ

  • sự sai, sự sai lầm
    • a miscarriage of justice: một vụ án xử sai; một vụ án xử oan
  • sự thất bại (kế hoạch...)
  • sự thất lạc (thư từ, hàng hoá)
    • miscarriage of goods: sự thất lạc hàng hoá
  • sự sẩy thai
Biến thể từ miscarriages số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. failure of a plan

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...