miscarriage
/mis'kæridʤ/ IELTS phổ biến #13038
“miscarriages” là số nhiều của miscarriage — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự mất thai
danh từ
“She experienced several miscarriages before having a healthy baby.”Cô đã trải qua nhiều lần sẩy thai trước khi có một em bé khỏe mạnh.
Biến thể từ
miscarriages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
miscarriage
/mis'kæridʤ/
danh từ
- sự sai, sự sai lầm
- a miscarriage of justice: một vụ án xử sai; một vụ án xử oan
- sự thất bại (kế hoạch...)
- sự thất lạc (thư từ, hàng hoá)
- miscarriage of goods: sự thất lạc hàng hoá
- sự sẩy thai
Định nghĩa tiếng Anh
n. failure of a plan