miscellaneousness
/,misilə'ni:iti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
miscellaneousness
/,misilə'ni:iti/
danh từ
- tính chất pha tạp, tính chất hỗn hợp
Từ điển Anh–Việt
111.759 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...