Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS phổ biến #42492

mischance

/mis'tʃɑ:ns/

danh từ

  • sự không may, sự rủi ro, sự bất hạnh
    • by mischance: do không may
Biến thể từ mischances số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n an unpredictable outcome that is unfortunate\nn an instance of misfortune

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...