Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mischance

/mis'tʃɑ:ns/ IELTS phổ biến #42492

“mischances” là số nhiều của mischance — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ mischances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mischance

/mis'tʃɑ:ns/

danh từ

  • sự không may, sự rủi ro, sự bất hạnh
    • by mischance: do không may
Định nghĩa tiếng Anh

n an unpredictable outcome that is unfortunate n an instance of misfortune

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...