Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mischief-maker

/'mistʃif,meikə/

danh từ

  • người gây mối bất hoà
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who deliberately stirs up trouble

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...