Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mischief-maker

/'mistʃif,meikə/

“mischief-makers” là số nhiều của mischief-maker — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ mischief-makers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mischief-maker

/'mistʃif,meikə/

danh từ

  • người gây mối bất hoà
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who deliberately stirs up trouble

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...