Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

miscible

/'misibl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

miscible

/'misibl/

tính từ

  • (: with) có thể trộn lẫn với, có thể hỗn hợp với
Định nghĩa tiếng Anh

a. (chemistry, physics) capable of being mixed

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...