Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misconception

/'miskən'sepʃn/ TOEFLCollins ★ phổ biến #9434

Nghĩa thường dùng

sự hiểu lầm danh từ

“It is a common misconception that all snakes are dangerous.”Đó là một hiểu lầm phổ biến rằng tất cả các loài rắn đều nguy hiểm.

Biến thể từ misconceptions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misconception

/'miskən'sepʃn/

danh từ

  • sự quan niệm sai, sự nhận thức sai, sự hiểu sai
Định nghĩa tiếng Anh

n. an incorrect conception

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...