Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #9434

misconception

/'miskən'sepʃn/

danh từ

  • sự quan niệm sai, sự nhận thức sai, sự hiểu sai
Định nghĩa tiếng Anh

n. an incorrect conception

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...