misconception
/'miskən'sepʃn/ TOEFLCollins ★ phổ biến #9434
“misconceptions” là số nhiều của misconception — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự hiểu lầm
danh từ
“It is a common misconception that all snakes are dangerous.”Đó là một hiểu lầm phổ biến rằng tất cả các loài rắn đều nguy hiểm.
Biến thể từ
misconceptions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
misconception
/'miskən'sepʃn/
danh từ
- sự quan niệm sai, sự nhận thức sai, sự hiểu sai
Định nghĩa tiếng Anh
n. an incorrect conception