Từ điển Anh–Việt

112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misconception

/'miskən'sepʃn/ TOEFLCollins ★ phổ biến #9434

“misconceptions” là số nhiều của misconception — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự hiểu lầm danh từ

“It is a common misconception that all snakes are dangerous.”Đó là một hiểu lầm phổ biến rằng tất cả các loài rắn đều nguy hiểm.

Biến thể từ misconceptions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misconception

/'miskən'sepʃn/

danh từ

  • sự quan niệm sai, sự nhận thức sai, sự hiểu sai
Định nghĩa tiếng Anh

n. an incorrect conception

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...