Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“misconducting” là hiện tại phân từ của misconduct — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #8926

misconduct

/mis'kɔndəkt/

danh từ

  • đạo đức xấu, hạnh kiểm xấu
  • tội ngoại tình, tội thông gian
  • sự quản lý kém

ngoại động từ

  • phó từ cư xử xấu, ăn ở bậy bạ
  • phạm tội ngoại tình với, thông gian với
  • quản lý kém
    • to misconduct one's bnusiness: quản lý kém công việc của mình
Định nghĩa tiếng Anh

n. bad or dishonest management by persons supposed to act on another's behalf

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...