miscounsel
/'misəd'vaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
miscounsel
/'misəd'vaiz/
ngoại động từ
- khuyên sai, cố vấn sai
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To counsel or advise wrongly.
Từ điển Anh–Việt
111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To counsel or advise wrongly.
Đang tải...