miscreance
/'miskriəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
miscreance
/'miskriəns/
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) tà giáo ((cũng) miscreance)
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Miscreancy
Từ điển Anh–Việt
111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Alt. of Miscreancy
Đang tải...