miscreant
/'miskriənt/ GRE phổ biến #26021
Biến thể từ
miscreants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
miscreant
/'miskriənt/
tính từ
- vô lại, ti tiện, đê tiện
- (từ cổ,nghĩa cổ) tà giáo, không tín ngưỡng
danh từ
- kẻ vô lại, kẻ ti tiện, kẻ đê tiện
- (từ cổ,nghĩa cổ) người tà giáo, người không tín ngưỡng
Định nghĩa tiếng Anh
n a person without moral scruples