Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

miscreant

/'miskriənt/ GRE phổ biến #26021

“miscreants” là số nhiều của miscreant — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ miscreants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

miscreant

/'miskriənt/

tính từ

  • vô lại, ti tiện, đê tiện
  • (từ cổ,nghĩa cổ) tà giáo, không tín ngưỡng

danh từ

  • kẻ vô lại, kẻ ti tiện, kẻ đê tiện
  • (từ cổ,nghĩa cổ) người tà giáo, người không tín ngưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

n a person without moral scruples

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...