Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28980

miscue

/'mis'kju:/

danh từ

  • sự đánh trượt (đánh bi-a)
  • (thông tục) sự sai lầm; lỗi lầm

nội động từ

  • đánh trượt (đánh bi-a)
  • (sân khấu) quên vĩ bạch (để nhắc...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a faulty shot in billiards; the cue tip slips off the cue ball

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...