miscue
/'mis'kju:/
danh từ
- sự đánh trượt (đánh bi-a)
- (thông tục) sự sai lầm; lỗi lầm
nội động từ
- đánh trượt (đánh bi-a)
- (sân khấu) quên vĩ bạch (để nhắc...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a faulty shot in billiards; the cue tip slips off the cue ball
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a faulty shot in billiards; the cue tip slips off the cue ball
Đang tải...