Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

miscue

/'mis'kju:/ phổ biến #28980

“miscued” là quá khứ của miscue — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

miscue

/'mis'kju:/

danh từ

  • sự đánh trượt (đánh bi-a)
  • (thông tục) sự sai lầm; lỗi lầm

nội động từ

  • đánh trượt (đánh bi-a)
  • (sân khấu) quên vĩ bạch (để nhắc...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a faulty shot in billiards; the cue tip slips off the cue ball

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...