miscue
/'mis'kju:/ phổ biến #28980
“miscued” là quá khứ của miscue — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
miscue
/'mis'kju:/
danh từ
- sự đánh trượt (đánh bi-a)
- (thông tục) sự sai lầm; lỗi lầm
nội động từ
- đánh trượt (đánh bi-a)
- (sân khấu) quên vĩ bạch (để nhắc...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a faulty shot in billiards; the cue tip slips off the cue ball