Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

misdate

/'mis'deit/

ngoại động từ

  • ghi sai ngày tháng
Định nghĩa tiếng Anh

v. assign the wrong date to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...