misdate
/'mis'deit/
ngoại động từ
- ghi sai ngày tháng
Biến thể từ
misdated quá khứ phân từ
misdating hiện tại phân từ
misdated quá khứ
misdates ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. assign the wrong date to