Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“misdated” là quá khứ phân từ của misdate — đang hiển thị từ gốc:

misdate

/'mis'deit/

ngoại động từ

  • ghi sai ngày tháng
Định nghĩa tiếng Anh

v. assign the wrong date to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...