Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

misdescribe

/'misdis'kraib/

ngoại động từ

  • tả sai, miêu tả không đúng
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To describe wrongly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...