misdescribe
/'misdis'kraib/
“misdescribes” là ngôi 3 số ít của misdescribe — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
misdescribe
/'misdis'kraib/
ngoại động từ
- tả sai, miêu tả không đúng
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To describe wrongly.