Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misdiagnosis

/'mis,daiә^'nәjsis/ phổ biến #28857
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misdiagnosis

//

* danh từ
  • sự chẩn đoán sai (bệnh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...