Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29739

misdirection

/'misdi'rekʃn/

danh từ

  • sự chỉ dẫn sai, sự hướng dẫn sai
Định nghĩa tiếng Anh

n. an incorrect charge to a jury given by a judge\nn. incorrect directions or instructions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...