Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misdirection

/'misdi'rekʃn/ phổ biến #29739

“misdirections” là số nhiều của misdirection — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ misdirections số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misdirection

/'misdi'rekʃn/

danh từ

  • sự chỉ dẫn sai, sự hướng dẫn sai
Định nghĩa tiếng Anh

n. an incorrect charge to a jury given by a judge n. incorrect directions or instructions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...