Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “miseducate” trong từ điển
Có thể đây là dạng phái sinh của:
educateDạy cho ai đó về một chủ đề hoặc kỹ năng. Xem từ gốc111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Có thể đây là dạng phái sinh của:
educateDạy cho ai đó về một chủ đề hoặc kỹ năng. Xem từ gốcĐang tải...