Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5769

miserable

/'maizərəbl/

tính từ

  • cực khổ, khốn khổ, khổ sở, cùng khổ; đáng thương
  • tồi tàn, nghèo nàn
    • a miserable house: căn nhà tồi tàn
    • a miserable meal: bữa ăn nghèo nàn
Định nghĩa tiếng Anh

s. very unhappy; full of misery\ns. characterized by physical misery

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...