Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

misericord

/mi'zerikɔ:d/

“misericords” là số nhiều của misericord — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ misericords số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

misericord

/mi'zerikɔ:d/

danh từ

  • phòng phá giới (trong tu viện)
  • dao kết liễu (dao găm để kết liễu kẻ thù bị thương)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...