Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

miser

/'maizə/ TOEFLGRE phổ biến #27117

“misers” là số nhiều của miser — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ misers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

miser

/'maizə/

danh từ

  • người keo kiệt, người bủn xỉn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a stingy hoarder of money and possessions (often living miserably)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...