Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29260

mishandling

//

* danh từ
  • xem mishandle
Định nghĩa tiếng Anh

v make a mess of, destroy or ruin\nv manage badly or incompetently

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...