Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mishandling

/'mis'hændliŋ/ phổ biến #29260
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mishandling

//

* danh từ
  • xem mishandle
Định nghĩa tiếng Anh

v make a mess of, destroy or ruin v manage badly or incompetently

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...