Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #14062

mishap

/'mishæp/

danh từ

  • việc rủi ro, việc không may; tai nạn
  • sự bất hạnh
Biến thể từ mishaps số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an instance of misfortune

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...