Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mishap

/'mishæp/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #14062

“mishaps” là số nhiều của mishap — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự cố, tai nạn nhỏ danh từ

“She had a mishap while cooking.”Cô ấy gặp sự cố khi nấu ăn.

Biến thể từ mishaps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mishap

/'mishæp/

danh từ

  • việc rủi ro, việc không may; tai nạn
  • sự bất hạnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. an instance of misfortune

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...