Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

misheard

/'mis'hiə/

ngoại động từ, misheard /'mis'hə:d/

  • nghe lầm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...