Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mishear

/'mis'hiə/ phổ biến #45882

“mishearing” là hiện tại phân từ của mishear — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nghe nhầm động từ

“I misheard her and thought she said Rita, not Brita.”Tôi nghe nhầm và tưởng cô ấy nói Rita, chứ không phải Brita.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mishear

/'mis'hiə/

ngoại động từ, misheard /'mis'hə:d/

  • nghe lầm
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. & i. To hear incorrectly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...