mishit
/'mis'hit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mishit
//
* ngoại động từ- ném (một quả bóng) một cách tồi
- danh từ
Từ điển Anh–Việt
111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...